腓特烈大帝 féi tè liè dà dì · phì đặc liệt đại đế Hán Việt: phì đặc liệt đại đế · Pinyin: féi tè liè dà dì Tổng quan Cấu tạo: 腓 (phì) + 特 (đặc) + 烈 (liệt) + 大 (đại) + 帝 (đế)Pinyinféi tè liè dà dìHán Việtphì đặc liệt đại đếCấu tạo腓 + 特 + 烈 + 大 + 帝 · phì + đặc + liệt + đại + đế nghĩa thành phần: phì + đặc + liệt + đại + đế