腓立比之役 féi lì bǐ zhī yì · phì lập bỉ chi dịch Hán Việt: phì lập bỉ chi dịch · Pinyin: féi lì bǐ zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 腓 (phì) + 立 (lập) + 比 (bỉ) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyinféi lì bǐ zhī yìHán Việtphì lập bỉ chi dịchCấu tạo腓 + 立 + 比 + 之 + 役 · phì + lập + bỉ + chi + dịch nghĩa thành phần: phì + lập + bỉ + chi + dịch