腓腸肌痙攣
phì tràng cơ kinh luyên
Hán Việt: phì tràng cơ kinh luyên
Tổng quan
Cấu tạo: 腓 (phì) + 腸 (tràng) + 肌 (cơ) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)
Hán Việt: phì tràng cơ kinh luyên
Cấu tạo: 腓 (phì) + 腸 (tràng) + 肌 (cơ) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)