腔洞灌洗法
khang đỗng quán tẩy pháp
Hán Việt: khang đỗng quán tẩy pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 腔 (khang) + 洞 (đỗng) + 灌 (quán) + 洗 (tẩy) + 法 (pháp)
Hán Việt: khang đỗng quán tẩy pháp
Cấu tạo: 腔 (khang) + 洞 (đỗng) + 灌 (quán) + 洗 (tẩy) + 法 (pháp)