腔浮浪幼體 khang phù lãng ấu thể Hán Việt: khang phù lãng ấu thể Tổng quan Cấu tạo: 腔 (khang) + 浮 (phù) + 浪 (lãng) + 幼 (ấu) + 體 (thể)Hán Việtkhang phù lãng ấu thểCấu tạo腔 + 浮 + 浪 + 幼 + 體 · khang + phù + lãng + ấu + thể nghĩa thành phần: khang + phù + lãng + ấu + thể