腔肠
khang tràng
Hán Việt: khang tràng
Tổng quan
số nhiều coelentera, ruột khoang
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ruột khoang
- Tần suất từ số nhiều coelentera, ruột khoang
- Biên soạn 腔腸 iāngcháng n. <phys.> coelenteron
Eng
- Cihui 腔腸 iāngcháng n. <phys.> coelenteron
- Tần suất từ 腔腸 iāngcháng n. <phys.> coelenteron