肠支

cháng zhītràng chi

Hán Việt: tràng chi · Pinyin: cháng zhī

Tổng quan

manh tràng

Cấu tạo: 腸 (tràng) + 支 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 manh tràng

Eng

  • Cihui cecum

Từ liên quan

Gần nghĩa

支书 · 支亲 · 支付 · 支佛 · 支使 · 支光 · 支公 · 支具