腔腸動物門
khang tràng động vật môn
Hán Việt: khang tràng động vật môn · Pinyin: qiāng cháng dòng wù mén
Tổng quan
(động vật học) ngành động vật ruột khoang
Cấu tạo: 腔 (khang) + 腸 (tràng) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) ngành động vật ruột khoang