腕足動物門 wàn zú dòng wù mén · oản túc động vật môn Hán Việt: oản túc động vật môn · Pinyin: wàn zú dòng wù mén Tổng quan Cấu tạo: 腕 (oản) + 足 (túc) + 動 (động) + 物 (vật) + 門 (môn)Pinyinwàn zú dòng wù ménHán Việtoản túc động vật mônCấu tạo腕 + 足 + 動 + 物 + 門 · oản + túc + động + vật + môn nghĩa thành phần: oản + túc + động + vật + môn