腦力創作物

nǎo lì chuàng zuò wù não lực sang tác vật

Hán Việt: não lực sang tác vật · Pinyin: nǎo lì chuàng zuò wù

Tổng quan

(thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc

Cấu tạo: (não) + (lực) + (sang) + (tác) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) ý kiến, sự phát minh, kế hoạch riêng của một người; con đẻ của trí tuệ; sản phẩm của trí óc