腦域測定器 não vực trắc định khí Hán Việt: não vực trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 域 (vực) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtnão vực trắc định khíCấu tạo腦 + 域 + 測 + 定 + 器 · não + vực + trắc + định + khí nghĩa thành phần: não + vực + trắc + định + khí