腦發育異常 não phát dục dị thường Hán Việt: não phát dục dị thường Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 發 (phát) + 育 (dục) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việtnão phát dục dị thườngCấu tạo腦 + 發 + 育 + 異 + 常 · não + phát + dục + dị + thường nghĩa thành phần: não + phát + dục + dị + thường