腦系

não hệ

Hán Việt: não hệ

Tổng quan

Đường lối vận chuyển sinh hoạt của bộ óc

Cấu tạo: 脑 (não) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ não

Từ liên quan

Gần nghĩa

系上 · 系列 · 系南 · 系囚 · 系带 · 系念 · 系放 · 系数