腦脂水解物 não chi thủy giải vật Hán Việt: não chi thủy giải vật Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 脂 (chi) + 水 (thủy) + 解 (giải) + 物 (vật)Hán Việtnão chi thủy giải vậtCấu tạo腦 + 脂 + 水 + 解 + 物 · não + chi + thủy + giải + vật nghĩa thành phần: não + chi + thủy + giải + vật