腦血管造影 não huyết quản tạo ảnh Hán Việt: não huyết quản tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 血 (huyết) + 管 (quản) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtnão huyết quản tạo ảnhCấu tạo腦 + 血 + 管 + 造 + 影 · não + huyết + quản + tạo + ảnh nghĩa thành phần: não + huyết + quản + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui 腦血管造影 ǎoxuèguǎn zàoyǐng n. <med.> cerebral angiography