腯偉 tú wěi·đột vĩ Hán Việt: đột vĩ · Pinyin: tú wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.魁梧。 Cấu tạo: 腯 (đột) + 偉 (vĩ)Pinyintú wěiHán Việtđột vĩCấu tạo腯 + 偉 · đột + vĩ nghĩa thành phần: đột + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa偉業 · 偉麗 · 偉舉 · 偉人 · 偉力 · 偉哥 · 偉器 · 偉大