腳夫 jiǎo fū · cước phu Hán Việt: cước phu · Pinyin: jiǎo fū Tổng quan phu khuân | vác hàng Cấu tạo: 腳 (cước) + 夫 (phu)Pinyinjiǎo fūHán Việtcước phuCấu tạo腳 + 夫 · cước + phu nghĩa thành phần: cước + phu Nghĩa ViệtCihui phu khuân | vác hàngEngCihui porter; bearer Từ liên quan Từ đồng nghĩa伕役 · 夫役 · 挑夫 · 苦力