腳力測定器 cước lực trắc định khí Hán Việt: cước lực trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtcước lực trắc định khíCấu tạo腳 + 力 + 測 + 定 + 器 · cước + lực + trắc + định + khí nghĩa thành phần: cước + lực + trắc + định + khí