腳搭着腦杓 jiǎo dā zhe nǎo biāo · cước đáp trứ não tiêu Hán Việt: cước đáp trứ não tiêu · Pinyin: jiǎo dā zhe nǎo biāo Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 搭 (đáp) + 着 (trứ) + 腦 (não) + 杓 (tiêu)Pinyinjiǎo dā zhe nǎo biāoHán Việtcước đáp trứ não tiêuCấu tạo腳 + 搭 + 着 + 腦 + 杓 · cước + đáp + trứ + não + tiêu nghĩa thành phần: cước + đáp + trứ + não + tiêu