腳腫

cước thũng

Hán Việt: cước thũng

Tổng quan

phù chân; chứng phù chân; phù thủng

Cấu tạo: 脚 (cước) + 肿 (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phù chân

Từ liên quan

Gần nghĩa

肿么 · 肿块 · 肿大 · 肿满 · 肿物 · 肿疡 · 肿痛 · 肿瘤