腳踩兩邊船
cước thải lưỡng biên thuyền
Hán Việt: cước thải lưỡng biên thuyền · Pinyin: jiǎo cǎi liǎng biān chuán
Tổng quan
Cấu tạo: 腳 (cước) + 踩 (thải) + 兩 (lưỡng) + 邊 (biên) + 船 (thuyền)
Hán Việt: cước thải lưỡng biên thuyền · Pinyin: jiǎo cǎi liǎng biān chuán
Cấu tạo: 腳 (cước) + 踩 (thải) + 兩 (lưỡng) + 邊 (biên) + 船 (thuyền)