腸代償月經
tràng đại thường nguyệt kinh
Hán Việt: tràng đại thường nguyệt kinh
Tổng quan
Cấu tạo: 腸 (tràng) + 代 (đại) + 償 (thường) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)
Hán Việt: tràng đại thường nguyệt kinh
Cấu tạo: 腸 (tràng) + 代 (đại) + 償 (thường) + 月 (nguyệt) + 經 (kinh)