腹的前部肉

fù de qián bù ròuphúc đích tiền bộ nhục

Hán Việt: phúc đích tiền bộ nhục · Pinyin: fù de qián bù ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 腹 (phúc) + 的 (đích) + 前 (tiền) + 部 (bộ) + 肉 (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt bụng

Đức

  • Handedict Wamme (S, Ess)