腹的前部肉 fù de qián bù ròu · phúc đích tiền bộ nhục Hán Việt: phúc đích tiền bộ nhục · Pinyin: fù de qián bù ròu Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 的 (đích) + 前 (tiền) + 部 (bộ) + 肉 (nhục)Pinyinfù de qián bù ròuHán Việtphúc đích tiền bộ nhụcCấu tạo腹 + 的 + 前 + 部 + 肉 · phúc + đích + tiền + bộ + nhục nghĩa thành phần: phúc + đích + tiền + bộ + nhục