腹膜造影術 phúc mô tạo ảnh thuật Hán Việt: phúc mô tạo ảnh thuật Tổng quan Cấu tạo: 腹 (phúc) + 膜 (mô) + 造 (tạo) + 影 (ảnh) + 術 (thuật)Hán Việtphúc mô tạo ảnh thuậtCấu tạo腹 + 膜 + 造 + 影 + 術 · phúc + mô + tạo + ảnh + thuật nghĩa thành phần: phúc + mô + tạo + ảnh + thuật