腺樣體肥大 xiàn yàng tǐ féi dà · tuyến dạng thể phì đại Hán Việt: tuyến dạng thể phì đại · Pinyin: xiàn yàng tǐ féi dà Tổng quan Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 樣 (dạng) + 體 (thể) + 肥 (phì) + 大 (đại)Pinyinxiàn yàng tǐ féi dàHán Việttuyến dạng thể phì đạiCấu tạo腺 + 樣 + 體 + 肥 + 大 · tuyến + dạng + thể + phì + đại nghĩa thành phần: tuyến + dạng + thể + phì + đại