腺機能衰弱
tuyến ki năng suy nhược
Hán Việt: tuyến ki năng suy nhược
Tổng quan
Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 機 (ki) + 能 (năng) + 衰 (suy) + 弱 (nhược)
Hán Việt: tuyến ki năng suy nhược
Cấu tạo: 腺 (tuyến) + 機 (ki) + 能 (năng) + 衰 (suy) + 弱 (nhược)