膀胱三角刀

bàng quang tam giác đao

Hán Việt: bàng quang tam giác đao

Tổng quan

Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 三 (tam) + 角 (giác) + 刀 (đao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膀胱结石的 · 膀胱气化 · 膀胱状的 · 膀胱結石 · 膀胱结石 · 膀胱三角炎 · 膀胱切开术 · 膀胱化脓的