膀胱三角炎
bàng quang tam giác viêm
Hán Việt: bàng quang tam giác viêm
Tổng quan
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 三 (tam) + 角 (giác) + 炎 (viêm)
Hán Việt: bàng quang tam giác viêm
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 三 (tam) + 角 (giác) + 炎 (viêm)