膀胱灌洗法
bàng quang quán tẩy pháp
Hán Việt: bàng quang quán tẩy pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 灌 (quán) + 洗 (tẩy) + 法 (pháp)
Hán Việt: bàng quang quán tẩy pháp
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 灌 (quán) + 洗 (tẩy) + 法 (pháp)