膀胱神經痛
bàng quang thần kinh thống
Hán Việt: bàng quang thần kinh thống
Tổng quan
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)
Hán Việt: bàng quang thần kinh thống
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 痛 (thống)