膀胱縫合術
bàng quang phùng hợp thuật
Hán Việt: bàng quang phùng hợp thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)
Hán Việt: bàng quang phùng hợp thuật
Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)