膃肭獸獵業

ột nạp thú liệp nghiệp

Hán Việt: ột nạp thú liệp nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (ột) + (nạp) + (thú) + (liệp) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膃肭獸獵業 ànàshòu lièyè n. fur-sealing