膜厚測定儀 mô hậu trắc định nghi Hán Việt: mô hậu trắc định nghi Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 厚 (hậu) + 測 (trắc) + 定 (định) + 儀 (nghi)Hán Việtmô hậu trắc định nghiCấu tạo膜 + 厚 + 測 + 定 + 儀 · mô + hậu + trắc + định + nghi nghĩa thành phần: mô + hậu + trắc + định + nghi