膝蓋反射計 tất cái phản xạ kế Hán Việt: tất cái phản xạ kế Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 蓋 (cái) + 反 (phản) + 射 (xạ) + 計 (kế)Hán Việttất cái phản xạ kếCấu tạo膝 + 蓋 + 反 + 射 + 計 · tất + cái + phản + xạ + kế nghĩa thành phần: tất + cái + phản + xạ + kế