膨脹形衰退
bành trướng hình suy thối
Hán Việt: bành trướng hình suy thối
Tổng quan
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 形 (hình) + 衰 (suy) + 退 (thối)
Hán Việt: bành trướng hình suy thối
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 形 (hình) + 衰 (suy) + 退 (thối)