膨脹的通貨
bành trướng đích thông hóa
Hán Việt: bành trướng đích thông hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 的 (đích) + 通 (thông) + 貨 (hóa)
Hán Việt: bành trướng đích thông hóa
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 的 (đích) + 通 (thông) + 貨 (hóa)