膨脹測量術
bành trướng trắc lượng thuật
Hán Việt: bành trướng trắc lượng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)
Hán Việt: bành trướng trắc lượng thuật
Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 術 (thuật)