膩煩得要命 nị phiền đắc yếu mệnh Hán Việt: nị phiền đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 膩 (nị) + 煩 (phiền) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việtnị phiền đắc yếu mệnhCấu tạo膩 + 煩 + 得 + 要 + 命 · nị + phiền + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: nị + phiền + đắc + yếu + mệnh