膺選

yīng xuǎn ưng tuyển

Hán Việt: ưng tuyển · Pinyin: yīng xuǎn

Tổng quan

được bầu chọn

Cấu tạo: (ưng) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được bầu chọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當選。《晉書.卷三二.后妃傳下.穆章何皇后傳》:「穆章何皇后諱法倪,廬江灊人也。父準,見外戚傳。以名家膺選。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当选;应选以名家膺选|德才兼备者都能膺选。

Eng

  • CC-CEDICT to be elected
  • Cihui to be elected

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中选 · 当选 · 被选