被选

bị tuyển

Hán Việt: bị tuyển

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 選 (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được bầu
  • Biên soạn v. be elected

Eng

  • Cihui 被選 èixuǎn v. be elected

Từ liên quan

Gần nghĩa

被选的 · 被选举权 · 被选的人 · 被位 · 被俘 · 被关 · 被动 · 被動