當選

dāng xuǎn đương tuyển

Hán Việt: đương tuyển · Pinyin: dāng xuǎn

Tổng quan

được bầu | chọn

Cấu tạo: (đương) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được bầu | chọn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選舉時,得到合於法定的多數票而膺選。如:「選舉揭曉,他當選為本屆的主席。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 选举时被选上:他再次~为工会主席。

Eng

  • CC-CEDICT to be elected; to be selected
  • Cihui to be elected; to be selected

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中选 · 入选 · 膺选 · 被选

Từ trái nghĩa

落选