膽囊切除術

đảm nang thiết trừ thuật

Hán Việt: đảm nang thiết trừ thuật

Tổng quan

số nhiều cholecystectomies, (y học) thủ thuật cắt bỏ túi mật

Cấu tạo: (đảm) + (nang) + (thiết) + (trừ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều cholecystectomies, (y học) thủ thuật cắt bỏ túi mật