膽囊固定術 đảm nang cố định thuật Hán Việt: đảm nang cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 囊 (nang) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtđảm nang cố định thuậtCấu tạo膽 + 囊 + 固 + 定 + 術 · đảm + nang + cố + định + thuật nghĩa thành phần: đảm + nang + cố + định + thuật