膽囊碎石術
đảm nang toái thạch thuật
Hán Việt: đảm nang toái thạch thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 囊 (nang) + 碎 (toái) + 石 (thạch) + 術 (thuật)
Hán Việt: đảm nang toái thạch thuật
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 囊 (nang) + 碎 (toái) + 石 (thạch) + 術 (thuật)