膽大心小 dǎn dà xīn xiǎo · đảm đại tâm tiểu Hán Việt: đảm đại tâm tiểu · Pinyin: dǎn dà xīn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 大 (đại) + 心 (tâm) + 小 (tiểu)Pinyindǎn dà xīn xiǎoHán Việtđảm đại tâm tiểuCấu tạo膽 + 大 + 心 + 小 · đảm + đại + tâm + tiểu nghĩa thành phần: đảm + đại + tâm + tiểu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容做事勇敢果斷,思慮周密。也作「膽大心細」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa胆大心细