膽管造影術

đảm quản tạo ảnh thuật

Hán Việt: đảm quản tạo ảnh thuật

Tổng quan

(y học) phép chụp tia X đường mật

Cấu tạo: (đảm) + (quản) + (tạo) + (ảnh) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép chụp tia X đường mật