膽總管縫術
đảm tổng quản phùng thuật
Hán Việt: đảm tổng quản phùng thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 總 (tổng) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)
Hán Việt: đảm tổng quản phùng thuật
Cấu tạo: 膽 (đảm) + 總 (tổng) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)