膽道蛔蟲病

dǎn dào huí chóng bìng đảm đạo hồi trùng bệnh

Hán Việt: đảm đạo hồi trùng bệnh · Pinyin: dǎn dào huí chóng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảm) + (đạo) + (hồi) + (trùng) + (bệnh)