膽道蛔蟲病 dǎn dào huí chóng bìng · đảm đạo hồi trùng bệnh Hán Việt: đảm đạo hồi trùng bệnh · Pinyin: dǎn dào huí chóng bìng Tổng quan Cấu tạo: 膽 (đảm) + 道 (đạo) + 蛔 (hồi) + 蟲 (trùng) + 病 (bệnh)Pinyindǎn dào huí chóng bìngHán Việtđảm đạo hồi trùng bệnhCấu tạo膽 + 道 + 蛔 + 蟲 + 病 · đảm + đạo + hồi + trùng + bệnh nghĩa thành phần: đảm + đạo + hồi + trùng + bệnh