膿性腎石病
nùng tính thận thạch bệnh
Hán Việt: nùng tính thận thạch bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 腎 (thận) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)
Hán Việt: nùng tính thận thạch bệnh
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 性 (tính) + 腎 (thận) + 石 (thạch) + 病 (bệnh)