膿毒敗血病
nùng độc bại huyết bệnh
Hán Việt: nùng độc bại huyết bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 毒 (độc) + 敗 (bại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)
Hán Việt: nùng độc bại huyết bệnh
Cấu tạo: 膿 (nùng) + 毒 (độc) + 敗 (bại) + 血 (huyết) + 病 (bệnh)